catostomidae
A suckerfish from the Catostomidae family swims in a clear freshwater stream.
Định nghĩa
Danh từ: Họ cá mút (Catostomidae) là một họ cá nước ngọt, bao gồm các loài cá mút (suckers). Chúng có quan hệ gần gũi với họ cá chép (Cyprinidae). Đặc điểm nhận dạng chính là miệng nằm ở phía dưới đầu, thường có môi dày và thịt, dùng để hút thức ăn từ đáy sông, hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài thuộc họ Catostomidae thường được tìm thấy ở các con sông và suối trên khắp Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Catostomidae để hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catostomidae species": các loài thuộc họ cá mút.
- Several catostomidae species are endangered due to habitat loss. (Một số loài thuộc họ Catostomidae đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
- "catostomidae family": họ cá mút (dùng trong phân loại sinh học).
- The catostomidae family is part of the order Cypriniformes. (Họ Catostomidae là một phần của bộ Cypriniformes.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucker (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ Catostomidae.
- The sucker is a type of catostomidae. (Cá mút là một loại thuộc họ Catostomidae.)
- Catostomid (tính từ/ danh từ): thuộc về họ Catostomidae.
- Catostomid fish have a unique mouth structure. (Cá thuộc họ Catostomidae có cấu trúc miệng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Sucker fish: cá mút (tên gọi phổ biến).
- Cypriniformes: bộ cá chép (bao gồm họ Catostomidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "catostomidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "catostomidae".