catsup bottle
Định nghĩa
Danh từ: Catsup bottle (bắt nguồn từ "catsup" – một cách viết khác của "ketchup") là một chai đựng tương cà, thường có thiết kế đặc biệt như miệng chai hẹp hoặc nắp bóp để dễ dàng lấy sốt ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhặt chai tương cà lên và bóp nó lên khoai tây chiên của mình.)
- (Chai tương cà gần như hết, vì vậy cô ấy yêu cầu một chai mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To shake the catsup bottle": lắc chai tương cà để sốt chảy ra dễ dàng hơn.
- Before using, you should shake the catsup bottle well. (Trước khi sử dụng, bạn nên lắc đều chai tương cà.)
"A refillable catsup bottle": chai tương cà có thể đổ đầy lại, thường dùng trong nhà hàng.
- The restaurant uses refillable catsup bottles to reduce waste. (Nhà hàng sử dụng các chai tương cà có thể đổ đầy lại để giảm rác thải.)
Biến thể và từ gần giống
Ketchup bottle (danh từ): chai tương cà (cách viết phổ biến hơn của "catsup bottle").
- Please pass me the ketchup bottle. (Làm ơn đưa tôi chai tương cà.)
Catsup (danh từ): tương cà (cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của "ketchup").
- I prefer homemade catsup over store-bought. (Tôi thích tương cà tự làm hơn là mua ở cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Ketchup container: vật chứa tương cà (có thể là chai, lọ, hoặc gói).
- Sauce bottle: chai đựng sốt (nói chung, bao gồm cả tương cà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeeze out (động từ): bóp ra (chất lỏng từ chai).
- He squeezed the last bit of sauce out of the catsup bottle. (Anh ấy bóp ra giọt sốt cuối cùng từ chai tương cà.)
Thành ngữ liên quan
- "The catsup bottle effect": hiệu ứng chai tương cà (ám chỉ việc khó khăn khi lấy thứ gì đó ra, nhưng khi đã ra thì lại quá nhiều).
- The project had a catsup bottle effect: nothing happened for weeks, then everything came at once. (Dự án có hiệu ứng chai tương cà: không có gì xảy ra trong nhiều tuần, sau đó mọi thứ đến cùng lúc.)