cattail millet
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ đuôi chồn: "cattail millet" là một loại cỏ cao, mọc hoang hoặc được trồng, có bông dài giống như đuôi mèo (cattail). Loại cây này được trồng để lấy hạt làm lương thực ở châu Phi và châu Á, và được dùng làm thức ăn gia súc ở Hoa Kỳ. Đôi khi hạt của nó cũng được sử dụng để nấu bia.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân ở châu Phi trồng cỏ đuôi chồn để lấy hạt dinh dưỡng.)
- (Ở Hoa Kỳ, cỏ đuôi chồn thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.)
- (Thân cây cao của cỏ đuôi chồn giống như những bông đuôi mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cattail millet as a brewing ingredient": cỏ đuôi chồn được dùng làm nguyên liệu nấu bia.
- Some traditional African beers are brewed using cattail millet. (Một số loại bia truyền thống châu Phi được nấu bằng cỏ đuôi chồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Millet (danh từ): kê, một loại ngũ cốc nhỏ, thường được trồng làm lương thực. "Cattail millet" là một loại kê đặc biệt có hình dạng giống đuôi mèo.
- Cattail (danh từ): cây đuôi mèo, một loại thực vật thủy sinh có bông hình trụ dài.
Từ đồng nghĩa
- Pearl millet: kê ngọc trai (một loại kê khác, nhưng thường bị nhầm lẫn với cattail millet).
- Pennisetum glaucum: tên khoa học của cattail millet.
Các cụm từ liên quan
To grow cattail millet: trồng cỏ đuôi chồn.
- Farmers grow cattail millet in dry regions. (Nông dân trồng cỏ đuôi chồn ở những vùng khô hạn.)
To harvest cattail millet: thu hoạch cỏ đuôi chồn.
- Harvesting cattail millet requires cutting the stalks when the grains are ripe. (Thu hoạch cỏ đuôi chồn đòi hỏi phải cắt thân cây khi hạt đã chín.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cattail millet".