cattle
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cattle
cattle
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cattle"
beef cattle
cattle boat
cattle-breeding
cattle breeding
cattle cake
cattle car
cattle-dealer
cattle drive
cattle egret
cattle farm
cattle-feeder
cattle grid
cattle guard
cattle-leader
cattle-lifter
cattleman
cattle pen
cattle-pen
cattle-piece
cattle-plague
cattle plague
cattle ranch
cattle-ranch
cattle-rustler
cattle-shed
cattleship
cattle-show
cattle thief
cattle trail
cattle-truck
cattleya
cattleya citrina
cattley guava
dairy cattle
genus cattleya
psidium cattleianum
yellow cattley guava
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...