cattle-feeder

/'kætl,fi:də/
Học thuật
Thân thiện
cattle-feeder

A farmer fills the cattle-feeder with fresh hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cho súc vật ăn: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để cung cấp thức ăn cho gia súc (như , trâu) một cách tự động hoặc bán tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bought a new cattle-feeder to save time. (Người nông dân đã mua một máy cho súc vật ăn mới để tiết kiệm thời gian.)
    • The automatic cattle-feeder distributes the feed at set times. (Máy cho súc vật ăn tự động phân phối thức ăn vào những giờ đã cài đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automated cattle-feeder": máy cho súc vật ăn tự động hoàn toàn.
    • The new farm uses an automated cattle-feeder controlled by a computer. (Trang trại mới sử dụng một máy cho súc vật ăn tự động được điều khiển bằng máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle feeding (danh từ): việc cho gia súc ăn, hoạt động cho ăn.
    • Cattle feeding is an important part of farm management. (Việc cho gia súc ăn một phần quan trọng của quản lý trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Livestock feeder: máy cho vật nuôi ăn.
  • Feed dispenser: máy phân phối thức ăn.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "cattle" (gia súc) "feeder" (người/máy cho ăn). chỉ một loại thiết bị cụ thể trong nông nghiệp chăn nuôi.
cattle-feeder

A farmer fills the cattle-feeder with fresh hay.

danh từ
  1. máy cho súc vật ăn