cattleship

cattleship

A large cattleship sails across the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu chở gia súc: "cattleship" một loại tàu chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển gia súc (như , trâu, ngựa) trên biển. Tàu này thường các chuồng, máng ăn, hệ thống thông gió để đảm bảo an toàn sức khỏe cho động vật trong suốt hành trình.

dụ sử dụng
  • (Con tàu chở gia súc đã vận chuyển hàng trăm con từ Úc đến Trung Đông.)
  • (Trong thế kỷ 19, tàu chở gia súc thường được dùng để di chuyển gia súc qua Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a cattleship": chất hàng lên tàu chở gia súc.
    • The workers spent the whole morning loading the cattleship with sheep. (Các công nhân đã dành cả buổi sáng để chất cừu lên tàu chở gia súc.)
  • "cattleship captain": thuyền trưởng của tàu chở gia súc.
    • The cattleship captain was responsible for the welfare of the animals on board. (Thuyền trưởng tàu chở gia súc chịu trách nhiệm về phúc lợi của động vật trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle (n): gia súc (, trâu).
    • The farmer raised cattle for meat and milk. (Người nông dân nuôi gia súc để lấy thịt sữa.)
  • Cattleship (n): không biến thể trực tiếp; đây dạng danh từ ghép duy nhất.
  • Livestock carrier (n): tàu chở gia súc (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Livestock ship: tàu chở gia súc.
  • Livestock carrier: tàu chuyên chở gia súc.
  • Animal transport ship: tàu vận chuyển động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cattleship" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau với : - To ship (livestock): vận chuyển (gia súc) bằng tàu. - They shipped the cattle to Europe on a cattleship. (Họ vận chuyển gia súc đến châu Âu trên một tàu chở gia súc.) - To transport (animals): vận chuyển (động vật). - The cattleship transported the horses safely. (Tàu chở gia súc đã vận chuyển những con ngựa an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cattleship". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "To bring home the bacon": kiếm sống, mang về thu nhập (ám chỉ việc chăn nuôi gia súc). - The cattleship helped the farmer bring home the bacon by exporting his cattle. (Tàu chở gia súc đã giúp người nông dân kiếm sống bằng cách xuất khẩu gia súc của ông.)