catty-cornered
Định nghĩa
Tính từ/Trạng từ: - Ở vị trí chéo góc, đối diện theo đường chéo: "catty-cornered" mô tả vị trí của một vật thể hoặc địa điểm nằm ở góc chéo đối diện với một điểm tham chiếu, thường là qua một giao lộ hoặc khoảng trống, không nằm cùng phía hoặc thẳng hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng tạp hóa nằm ở góc chéo đối diện với thư viện.)
- (Cô ấy đỗ xe theo hướng chéo góc qua khu đất trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sit catty-cornered to someone": ngồi ở vị trí chéo góc so với ai đó.
- We sat catty-cornered to each other at the dinner table. (Chúng tôi ngồi chéo góc với nhau tại bàn ăn.)
- "A catty-cornered building": một tòa nhà nằm ở góc chéo.
- The catty-cornered building on the intersection is the post office. (Tòa nhà nằm ở góc chéo tại ngã tư là bưu điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Catty-corner (tính từ/trạng từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự.
- The cafe is catty-corner to the park. (Quán cà phê ở góc chéo với công viên.)
- Kitty-cornered (tính từ/trạng từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa.
- Their house is kitty-cornered from the school. (Nhà của họ ở góc chéo đối diện với trường học.)
- Diagonal (tính từ): đường chéo, nhưng không mang ý nghĩa đối diện cụ thể.
- Draw a diagonal line across the square. (Vẽ một đường chéo qua hình vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Diagonal: đường chéo, nhưng ít cụ thể hơn về vị trí đối diện.
- Across: ở phía bên kia, nhưng không chỉ rõ góc chéo.
- The store is across the street. (Cửa hàng ở bên kia đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "catty-cornered".
Thành ngữ liên quan
- "Around the corner": ở gần, sắp xảy ra, không liên quan trực tiếp đến góc chéo.
- Summer is just around the corner. (Mùa hè sắp đến rồi.)