catéchiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dạy giáo lý Cơ đốc (cho ai): Hành động giảng dạy các nguyên tắc cơ bản của đạo Cơ đốc, thường cho trẻ em hoặc những người mới theo đạo, để chuẩn bị cho họ lãnh nhận các bí tích.
- (Nghĩa bóng) Thuyết phục; nhồi nhét (ý kiến, học thuyết): Hành động cố gắng áp đặt một cách kiên trì và có hệ thống những ý tưởng, quan điểm hoặc học thuyết cho người khác, thường với thái độ giáo điều.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa tôn giáo:
- Le prêtre catéchise les enfants de la paroisse. (Vị linh mục dạy giáo lý cho các trẻ em trong giáo xứ.)
- Elle a été catéchisée avant de faire sa première communion. (Cô ấy đã được dạy giáo lý trước khi làm lễ Rước lễ lần đầu.)
- Nghĩa bóng:
- Il essaye de nous catéchiser avec ses théories politiques. (Anh ta cố gắng nhồi nhét chúng tôi với những lý thuyết chính trị của mình.)
- Arrête de me catéchiser, j'ai le droit d'avoir mon propre avis ! (Đừng có thuyết phục tôi nữa, tôi có quyền có ý kiến riêng của mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire catéchiser": Bị ai đó thuyết phục hoặc nhồi nhét ý kiến một cách dai dẳng.
- Je me suis fait catéchiser pendant une heure sur les bienfaits du régime sans gluten. (Tôi đã bị thuyết phục suốt một tiếng đồng hồ về những lợi ích của chế độ ăn không có gluten.)
Biến thể và từ gần giống
- Catéchèse (danh từ giống cái): Việc dạy giáo lý; toàn bộ hoạt động giáo dục đức tin.
- La catéchèse des adultes. (Việc dạy giáo lý cho người lớn.)
- Catéchisme (danh từ giống đực): Sách giáo lý; bản tóm tắt các nguyên tắc cơ bản của đạo Cơ đốc.
- Apprendre son catéchisme. (Học sách giáo lý của mình.)
- Catéchiste (danh từ): Người dạy giáo lý.
- Les catéchistes bénévoles de la paroisse. (Các giáo lý viên tình nguyện của giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tôn giáo: Enseigner (dạy), instruire (giảng dạy, chỉ dẫn), initier (khai tâm).
- Nghĩa bóng: Endoctriner (tẩy não, nhồi sọ), persuader (thuyết phục), convaincre (thuyết phục), sermoner (giảng đạo, lên lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- dạy giáo lý Cơ đốc (cho ai)
- (nghĩa bóng) thuyết phục; nhồi nhét