catéchiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dạy giáo đốc (cho ai): Hành động giảng dạy các nguyên tắc cơ bản của đạo đốc, thường cho trẻ em hoặc những người mới theo đạo, để chuẩn bị cho họ lãnh nhận các tích.
    • (Nghĩa bóng) Thuyết phục; nhồi nhét (ý kiến, học thuyết): Hành động cố gắng áp đặt một cách kiên trì hệ thống những ý tưởng, quan điểm hoặc học thuyết cho người khác, thường với thái độ giáo điều.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tôn giáo:
    • Le prêtre catéchise les enfants de la paroisse. (Vị linh mục dạy giáocho các trẻ em trong giáo xứ.)
    • Elle a été catéchisée avant de faire sa première communion. ( ấy đã được dạy giáotrước khi làm lễ Rước lễ lần đầu.)
  • Nghĩa bóng:
    • Il essaye de nous catéchiser avec ses théories politiques. (Anh ta cố gắng nhồi nhét chúng tôi với nhữngthuyết chính trị của mình.)
    • Arrête de me catéchiser, j'ai le droit d'avoir mon propre avis ! (Đừng thuyết phục tôi nữa, tôi quyềný kiến riêng của mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire catéchiser": Bị ai đó thuyết phục hoặc nhồi nhét ý kiến một cách dai dẳng.
    • Je me suis fait catéchiser pendant une heure sur les bienfaits du régime sans gluten. (Tôi đã bị thuyết phục suốt một tiếng đồng hồ về những lợi ích của chế độ ăn không gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Catéchèse (danh từ giống cái): Việc dạy giáo lý; toàn bộ hoạt động giáo dục đức tin.
    • La catéchèse des adultes. (Việc dạy giáocho người lớn.)
  • Catéchisme (danh từ giống đực): Sách giáo lý; bản tóm tắt các nguyên tắc cơ bản của đạo đốc.
    • Apprendre son catéchisme. (Học sách giáocủa mình.)
  • Catéchiste (danh từ): Người dạy giáo lý.
    • Les catéchistes bénévoles de la paroisse. (Các giáoviên tình nguyện của giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo: Enseigner (dạy), instruire (giảng dạy, chỉ dẫn), initier (khai tâm).
  • Nghĩa bóng: Endoctriner (tẩy não, nhồi sọ), persuader (thuyết phục), convaincre (thuyết phục), sermoner (giảng đạo, lên lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. dạy giáo đốc (cho ai)
  2. (nghĩa bóng) thuyết phục; nhồi nhét