catéchiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy giáo lý Cơ đốc: Một người, thường là giáo dân, được giao nhiệm vụ giảng dạy giáo lý (các nguyên tắc cơ bản của đức tin Cơ đốc giáo), đặc biệt là cho trẻ em hoặc những người muốn gia nhập đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le catéchiste prépare les enfants à leur première communion. (Người dạy giáo lý chuẩn bị cho trẻ em làm lễ ban thánh thể lần đầu.)
- Elle est catéchiste dans sa paroisse depuis vingt ans. (Bà ấy đã là người dạy giáo lý trong giáo xứ của mình được hai mươi năm.)
- Les catéchistes jouent un rôle important dans l'évangélisation. (Những người dạy giáo lý đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Catéchiste laïc": Người dạy giáo lý giáo dân (không phải là linh mục hay tu sĩ).
- Dans cette communauté, ce sont des catéchistes laïcs qui assurent la formation. (Trong cộng đồng này, chính những người dạy giáo lý giáo dân đảm nhận việc đào tạo.)
Biến thể và từ liên quan
- Catéchèse (n.f): Việc giảng dạy giáo lý, công tác giáo lý.
- La catéchèse des adultes se développe. (Công tác giáo lý cho người lớn đang phát triển.)
- Catéchiser (v): Dạy giáo lý cho ai đó.
- Il a passé des années à catéchiser les enfants du village. (Ông ấy đã dành nhiều năm để dạy giáo lý cho trẻ em trong làng.)
- Catéchisme (n.m): Sách giáo lý; môn học giáo lý.
- Il apprend le catéchisme. (Cậu bé đang học giáo lý.)
Từ đồng nghĩa
- Enseignant religieux: Người dạy tôn giáo (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Cơ đốc giáo).
- Instructeur de la foi: Người hướng dẫn đức tin.
danh từ
- người dạy giáo lý Cơ đốc