catéchumène

Học thuật
Thân thiện
catéchumène

Une personne suit un cours pour devenir catéchumène.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
    • Người mới học đạo: Chỉ một người đang trong giai đoạn chuẩn bị để được rửa tội gia nhập Giáo hội Công giáo, thông qua việc học hỏi giáo lý.
    • Người mới học: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Có thể chỉ một người mới bắt đầu học một môn học, một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les catéchumènes se préparent au baptême. (Những người mới học đạo đang chuẩn bị cho lễ rửa tội.)
    • Elle accompagne les catéchumènes dans leur découverte de la foi. ( ấy đồng hành với những người mới học đạo trong hành trình khám phá đức tin.)
    • (Nghĩa mở rộng) : Il est encore un catéchumène en matière de programmation. (Anh ấy vẫn cònmột người mới học trong lĩnh vực lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être catéchumène": là người mới học đạo, đang trong thời kỳ dự tòng.

    • Il est catéchumène depuis six mois. (Anh ấy đã là người mới học đạo được sáu tháng.)
  • "le temps du catéchuménat": thời kỳ dự tòng, giai đoạn chuẩn bị cho tích rửa tội.

    • Le temps du catéchuménat est une période importante de formation. (Thời kỳ dự tòngmột giai đoạn đào tạo quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catéchuménat (danh từ giống đực): Thời kỳ dự tòng, giai đoạn chuẩn bị học hỏi của người mới học đạo.

    • Le catéchuménat dure souvent plusieurs mois. (Thời kỳ dự tòng thường kéo dài nhiều tháng.)
  • Catéchèse (danh từ giống cái): Việc giảng dạy giáo lý.

    • La catéchèse est destinée aux enfants et aux catéchumènes. (Việc giảng dạy giáodành cho trẻ em những người mới học đạo.)
  • Catéchiste (danh từ): Người dạy giáo lý.

    • Le catéchiste guide les catéchumènes. (Người dạy giáohướng dẫn những người mới học đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Néophyte (danh từ): Người mới theo đạo; người mới bắt đầu (một cách tổng quát hơn).
  • Débutant/Débutante (danh từ): Người mới bắt đầu, người mới học (không mang sắc thái tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un catéchumène (thành ngữ, ít dùng): Hành xử hoặc kiến thức như một người mới bắt đầu, còn non nớt trong một lĩnh vực.
    • Sur ce sujet technique, je suis comme un catéchumène. (Về chủ đề kỹ thuật này, tôi như một người mới học vậy.)
catéchumène

Une personne suit un cours pour devenir catéchumène.

danh từ
  1. người mới học đạo
  2. người mới học