catéchuménat

Học thuật
Thân thiện
catéchuménat

Le catéchuménat est une période de préparation au baptême.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng người mới học đạo: Giai đoạn chuẩn bị học hỏi của một người trước khi chính thức lãnh nhận các tích khai tâm Kitô giáo (Rửa tội, Thêm sức, Thánh Thể), đặc biệt trong Giáo hội Công giáo.
    • Thời kỳ dự tòng: Chỉ toàn bộ quá trình giáo dục đức tin, huấn luyện tâm linh hội nhập vào cộng đoàn cho các ứng viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le catéchuménat dure souvent plusieurs mois. (Thời kỳ dự tòng thường kéo dài nhiều tháng.)
    • Il suit actuellement le catéchuménat dans sa paroisse. (Anh ấy hiện đang theo học thời kỳ dự tòng tại giáo xứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer en catéchuménat": bước vào thời kỳ dự tòng, bắt đầu quá trình học đạo.

    • Après sa première rencontre avec le prêtre, il a décidé d'entrer en catéchuménat. (Sau cuộc gặp đầu tiên với vị linh mục, anh ấy đã quyết định bước vào thời kỳ dự tòng.)
  • "Chemin de catéchuménat": hành trình dự tòng.

    • Le chemin de catéchuménat est une période de découverte et de croissance dans la foi. (Hành trình dự tòngmột giai đoạn khám phá trưởng thành trong đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Catéchumène (danh từ): người dự tòng, người mới học đạo.

    • Les catéchumènes se réunissent chaque semaine. (Những người dự tòng gặp nhau mỗi tuần.)
  • Catéchèse (danh từ giống cái): việc giáo lý, sự dạy giáo lý.

    • La catéchèse est une partie importante du catéchuménat. (Việc dạy giáo lý là một phần quan trọng của thời kỳ dự tòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de préparation baptismale: thời kỳ chuẩn bị lãnh nhận tích Rửa tội.
  • Initiation chrétienne: sự khai tâm Kitô giáo (thường chỉ toàn bộ quá trình bao gồm cả các tích).
Các cụm từ liên quan
  • Accompagnateur de catéchuménat: người đồng hành (hướng dẫn) trong thời kỳ dự tòng.

    • Chaque catéchumène a un accompagnateur de catéchuménat. (Mỗi người dự tòng đều có một người đồng hành hướng dẫn.)
  • Rite d'entrée en catéchuménat: nghi thức nhập tịch (bước vào thời kỳ dự tòng).

    • Le rite d'entrée en catéchuménat est une célébration solennelle. (Nghi thức nhập tịchmột buổi cử hành long trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en catéchuménat: đang trong thời kỳ dự tòng.
    • Il ne peut pas encore recevoir la communion car il est encore en catéchuménat. (Anh ấy chưa thể rước lễ vẫn còn đang trong thời kỳ dự tòng.)
catéchuménat

Le catéchuménat est une période de préparation au baptême.

danh từ giống đực
  1. tình trạng người mới học đạo