catégoriel

Học thuật
Thân thiện
catégoriel

Les revendications catégorielles des cadres ont été présentées lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) một nhóm, một hạng, một lớp người cụ thể: Từ này mô tả những liên quan đến một tập hợp người được xác định rõ ràng dựa trên đặc điểm chung như nghề nghiệp, địa vị xã hội hoặc điều kiện.
    • (Thuộc) phạm trù: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, có thể chỉ những liên quan đến một phạm trù phân loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les avantages sont catégoriels. (Các lợi ích này dành riêng cho một nhóm người cụ thể.)
    • Une analyse catégorielle de la société. (Một phân tích xã hội dựa trên các nhóm/ giai cấp.)
    • Ses revendications sont purement catégorielles. (Những yêu sách của anh ta chỉ mang tính chất đòi hỏi cho nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intérêt catégoriel": lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ của một tập thể nào đó.

    • Il défend un intérêt catégoriel, pas l'intérêt général. (Ông ta bảo vệ lợi ích nhóm, chứ không phải lợi ích chung.)
  • "Logique catégorielle": lối tư duy hoặc lập luận dựa trên việc phân chia thành các hạng mục, nhóm rõ rệt.

    • Il faut dépasser une logique catégorielle pour comprendre la complexité du problème. (Cần phải vượt qua lối tư duy phân nhóm để hiểu được sự phức tạp của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Catégorie (danh từ giống cái): hạng, loại, nhóm, phạm trù.

    • Appartenir à la même catégorie sociale. (Thuộc cùng một tầng lớp xã hội.)
  • Catégoriquement (trạng từ): một cách dứt khoát, quả quyết.

    • Il a refusé catégoriquement. (Anh ta đã từ chối một cách dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifique à un groupe: đặc thù cho một nhóm.
  • Sectoriel: (thuộc) ngành, lĩnh vực (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Revendication catégorielle: yêu sách, đòi hỏi của một nhóm người cụ thể (như trong ngữ cảnh tham khảo).

    • Les syndicats présentent des revendications catégorielles. (Các công đoàn đưa ra những yêu sách của từng nhóm ngành.)
  • Avantage catégoriel: đặc quyền, lợi ích dành riêng cho một nhóm nhất định.

    • La suppression des avantages catégoriels est discutée. (Việc bãi bỏ các đặc quyền nhóm đang được thảo luận.)
catégoriel

Les revendications catégorielles des cadres ont été présentées lors de la réunion.

tính từ
  1. (thuộc) lớp người
    • Revendications catégorielles des cadres
      những yêu sách của lớp cán bộ