caudal appendage

caudal appendage

A dog wags its caudal appendage happily.

Định nghĩa

Caudal appendage một cụm danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ phần phụđuôi, đặc biệt đuôi của động vật , nằmphía sau phía trên hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Phần phụđuôi của con mèo giật giật khi nhìn con chim.)
  • (Ở động vật , phần phụđuôi thường được dùng để giữ thăng bằng hoặc giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Caudal appendage thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu học, mang tính kỹ thuật trang trọng hơn từ "tail" (đuôi) thông thường.
  • (Sự tiêu giảm tiến hóa của phần phụđuôingười một hiện tượng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudal (tính từ): thuộc về đuôi, ở phía đuôi.
    • The caudal fin of a fish helps it swim. (Vây đuôi của giúp bơi.)
  • Appendage (danh từ): phần phụ, chi (như tay, chân, đuôi).
    • The octopus has eight appendages. (Bạch tuộc tám phần phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tail (đuôi): từ thông dụng hơn, ít kỹ thuật.
  • Caudal fin (vây đuôi): dùng riêng cho .
  • Coccyx (xương cụt): phần đuôi thoái hóangười.
Các cụm từ liên quan
  • Caudal vertebra: đốt sống đuôi.
    • The caudal vertebrae form the skeleton of the tail. (Các đốt sống đuôi tạo thành bộ xương của đuôi.)
  • Caudal regression: thoái hóa đuôi.
    • Caudal regression syndrome is a rare birth defect. (Hội chứng thoái hóa đuôi một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này, mang tính kỹ thuật chuyên ngành.