caudal vertebra

Định nghĩa

Danh từ: Đốt sống đuôi (còn gọi là đốt sống cụt) – một trong bốn đốt sống tạo nên xương cụt (coccyx) ở người. Ở động vật, thuật ngữ này chỉ các đốt sống nằmphần đuôi của cột sống.

dụ sử dụng
  • (Xương cụt của con người được hình thành từ sự hợp nhất của bốn đốt sống đuôi.)
  • (Ở nhiều loài động vật , số lượng đốt sống đuôi thay đổi tùy theo chiều dài của đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caudal vertebrae" (số nhiều): dùng để chỉ toàn bộ các đốt sống đuôi.
    • The cat has 18 to 23 caudal vertebrae in its tail. (Con mèo từ 18 đến 23 đốt sống đuôi trong đuôi của .)
  • "vestigial caudal vertebrae": các đốt sống đuôi thoái hóa, không còn chức năng rõ ràng.
    • Humans have vestigial caudal vertebrae that form the tailbone. (Con người các đốt sống đuôi thoái hóa tạo thành xương cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudal (tính từ): thuộc về đuôi, ở phía đuôi.
    • The caudal fin of a fish helps with movement. (Vây đuôi của giúp di chuyển.)
  • Vertebra (danh từ): đốt sống (nói chung).
    • Each vertebra is separated by an intervertebral disc. (Mỗi đốt sống được ngăn cách bởi một đĩa đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đốt sống cụt (coccygeal vertebra): thường dùng trong giải phẫu người.
  • Đốt sống đuôi (tail vertebra): nghĩa tương tự, phổ biến trong động vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Caudal vertebrae series: chuỗi đốt sống đuôi.
    • The caudal vertebrae series in a dog consists of 20 to 23 bones. (Chuỗi đốt sống đuôichó gồm 20 đến 23 xương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này)

caudal vertebra
The doctor points to the caudal vertebra on the anatomical chart.