cauliflower ear
Định nghĩa
Danh từ: - Tai súp lơ: một tình trạng tai bị biến dạng, sưng phồng và xù xì như bông súp lơ, thường do chấn thương lặp đi lặp lại gây ra. Tình trạng này phổ biến ở các võ sĩ quyền Anh và vận động viên thể thao đối kháng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều võ sĩ quyền Anh bị tai súp lơ sau nhiều năm tập luyện.)
- (Anh ấy phải phẫu thuật để chỉnh sửa tai súp lơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get cauliflower ear": bị tai súp lơ (thường do chấn thương).
- If you don't wear headgear, you risk getting cauliflower ear. (Nếu bạn không đội mũ bảo hộ, bạn có nguy cơ bị tai súp lơ.)
"cauliflower ear deformity": dị dạng tai súp lơ (thuật ngữ y khoa).
- The doctor diagnosed a cauliflower ear deformity caused by repeated trauma. (Bác sĩ chẩn đoán dị dạng tai súp lơ do chấn thương lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cauliflower (n): súp lơ (loại rau).
- She ordered a dish of roasted cauliflower. (Cô ấy gọi một món súp lơ nướng.)
- Ear (n): tai (bộ phận cơ thể).
- He whispered something in her ear. (Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô.)
Từ đồng nghĩa
- Boxer's ear: tai của võ sĩ quyền Anh (cùng nghĩa với cauliflower ear).
- Traumatic auricular hematoma: tụ máu tai do chấn thương (thuật ngữ y khoa cho giai đoạn đầu của cauliflower ear).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To develop cauliflower ear: phát triển tai súp lơ.
- Wrestlers often develop cauliflower ear from constant friction. (Các đô vật thường phát triển tai súp lơ do ma sát liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- To have a cauliflower ear: bị tai súp lơ (dùng để mô tả tình trạng tai biến dạng).
- The old boxer had a cauliflower ear that told stories of his fights. (Võ sĩ quyền Anh già có một tai súp lơ kể lại những câu chuyện về các trận đấu của ông.)