cauliflower

/'kɔliflauə/
Học thuật
Thân thiện
cauliflower

A chef chops a fresh cauliflower on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải hoa, hoa lơ, súp : Một loại rau ăn được thuộc họ cải, phần đầu (hoa) màu trắng, xanh hoặc tím, mọc thành cụm chặt chẽ dày đặc trên một thân cây ngắn. Phần này thực chất một cụm hoa chưa phát triển hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cauliflower is a versatile vegetable. (Súp một loại rau đa dụng.)
    • She made a delicious cauliflower soup. ( ấy đã nấu một món súp súp rất ngon.)
    • You can eat cauliflower raw or cooked. (Bạn có thể ăn súp sống hoặc đã nấu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cauliflower rice": Một sản phẩm thay thế cho cơm gạo, được làm bằng cách xay nhỏ phần hoa của súp .

    • For a low-carb meal, try cauliflower rice. (Cho một bữa ăn ít carb, hãy thử cơm làm từ súp .)
  • "Cauliflower ear" (nghĩa y khoa): Một tình trạng biến dạng của tai do chấn thương lặp đi lặp lại, phổ biếncác vận động viên đấu vật hoặc thuật, khiến tai sưng to hình dạng giống như súp .

    • The boxer has a noticeable cauliflower ear. ( quyền anh đó một cái tai bị biến dạng kiểu "súp ".)
Biến thể từ gần giống
  • Cauliflower cheese (danh từ, món ăn): Một món ăn phổ biến làm từ súp được nấu chín phủ sốt phô mai.

    • Cauliflower cheese is a classic British side dish. (Súp phủ phô mai một món ăn kèm cổ điển của Anh.)
  • Broccoli (danh từ): Súp xanh, một loại rau họ hàng gần gũi.

Từ đồng nghĩa
  • Brassica oleracea var. botrytis (danh từ): Tên gọi khoa học của cây súp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "cauliflower" với tư cách một động từ. "Cauliflower" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cauliflower" một cách trực tiếp.)

cauliflower

A chef chops a fresh cauliflower on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thực vật học) cải hoa, hoa lơ

Từ có nhắc đến "cauliflower"