causalgia

causalgia

A patient experiences causalgia in their right hand.

Định nghĩa

Causalgia (Danh từ):
- Chứng đau rát dây thần kinh: Một cơn đau nóng rát dọc theo đường đi của một dây thần kinh ngoại biên, thường kèm theo các thay đổi trên da (như đỏ, phồng rộp, hoặc teo da). Đây một hội chứng đau mãn tính, thường xảy ra sau chấn thương thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị chứng đau rát dây thần kinh nghiêm trọng sau chấn thương thần kinh.)
  • (Chứng đau rát dây thần kinh thường đi kèm với những thay đổi về nhiệt độ kết cấu da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have causalgia": mắc chứng đau rát dây thần kinh.
    • He has had causalgia in his left arm for months. (Anh ấy đã mắc chứng đau rát dây thần kinhcánh tay trái trong nhiều tháng.)
  • "causalgia pain": cơn đau do chứng đau rát dây thần kinh gây ra.
    • The causalgia pain is described as burning and throbbing. (Cơn đau do chứng đau rát dây thần kinh được mô tả nóng rát nhói.)
Biến thể từ gần giống
  • Causalgic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau rát dây thần kinh.
    • The causalgic symptoms worsened over time. (Các triệu chứng đau rát dây thần kinh trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Neuropathic pain: đau thần kinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm causalgia).
  • Complex regional pain syndrome (CRPS): hội chứng đau vùng phức tạp (một dạng liên quan đến causalgia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Causalgia không cụm động từ thông dụng, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Causalgia không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày; chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học.