causally

causally

A scientist causally explains the growth of a plant using sunlight.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách nhân quả, quan hệ nhân quả: "causally" mô tả một hành động, sự kiện hoặc mối liên hệ dựa trên nguyên nhân kết quả. chỉ ra rằng một điều đó xảy ra hoặc được giải thích bởi một nguyên nhân cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Hai sự kiện liên quan với nhau theo cách nhân quả, nghĩa sự kiện này gây ra sự kiện kia.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cách hút thuốc liên quan nhân quả đến ung thư phổi.)
  • (Nhà triết học lập luận rằng mọi kết quả phải được xác định một cách nhân quả bởi một nguyên nhân trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "causally efficacious": hiệu lực nhân quả, khả năng gây ra kết quả.
    • In physics, forces are considered causally efficacious powers. (Trong vật , các lực được coi những sức mạnh hiệu lực nhân quả.)
  • "causally determined": được xác định bởi nguyên nhân.
    • The outcome of the experiment was causally determined by the initial conditions. (Kết quả của thí nghiệm được xác định một cách nhân quả bởi các điều kiện ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Causal (tính từ): thuộc về nguyên nhân, nhân quả.
    • The causal relationship between poverty and crime is complex. (Mối quan hệ nhân quả giữa nghèo đói tội phạm rất phức tạp.)
  • Causality (danh từ): tính nhân quả, mối quan hệ nhân quả.
    • The principle of causality states that every event has a cause. (Nguyên nhân quả phát biểu rằng mọi sự kiện đều nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • In a causal manner: theo cách nhân quả.
  • By cause: bởi nguyên nhân.
  • Through causation: thông qua quan hệ nhân quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be causally linked to: liên quan nhân quả với.
    • The increase in temperature is causally linked to the rise in greenhouse gases. (Sự gia tăng nhiệt độ liên quan nhân quả đến sự gia tăng khí nhà kính.)
Thành ngữ liên quan
  • Cause and effect: nguyên nhân kết quả (thường dùng để nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả).
    • The study focuses on the cause and effect relationship between diet and health. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ nguyên nhân kết quả giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)