cause celebre

cause celebre

The artist's controversial painting became a cause celebre in the art world.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vụ việc nổi tiếng: "cause célèbre" chỉ một vụ việc, sự kiện hoặc vấn đề thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng, thường gây tranh cãi hoặc tác động xã hội lớn.

dụ sử dụng
  • (Phiên tòa của nhà hoạt động đã trở thành một vụ việc nổi tiếng đối với những người ủng hộ nhân quyền.)
  • (Thảm họa môi trường một vụ việc nổi tiếng đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elevated to a cause célèbre": được nâng lên thành vụ việc nổi tiếng. (Tranh chấp địa phương đã được nâng lên thành vụ việc nổi tiếng sau khi được truyền thông đưa tin.)
  • "A cause célèbre of the decade": một vụ việc nổi tiếng của thập kỷ. (Vụ bê bối đã trở thành một vụ việc nổi tiếng của thập niên 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Cause (n): nguyên nhân, lý do. ( ấy đấu tranh cho nguyên nhân quyền phụ nữ.)
  • Célèbre (adj): (từ gốc Pháp) nổi tiếng, lừng danh. (Nghệ sĩ đó một nhân vật nổi tiếng ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensation: sự kiện gây xôn xao dư luận.
  • Controversy: tranh cãi, vụ việc gây tranh luận.
  • Landmark case: vụ án mang tính bước ngoặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Make a splash: gây chú ý, tạo tiếng vang. (Chính sách mới đã gây chú ý trở thành vụ việc nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
  • Hot potato: vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi. (Cải cách thuế một vấn đề nhạy cảm, nhanh chóng trở thành vụ việc nổi tiếng.)