cause to be perceived
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm cho được nhận biết, làm cho được cảm nhận: "cause to be perceived" là một cụm động từ dùng để chỉ hành động khiến cho một sự vật, hiện tượng, hoặc phẩm chất nào đó trở nên có thể được nhận thức qua các giác quan hoặc qua trí óc của người khác. Nói cách khác, nó là việc tạo ra các đặc tính có thể cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bright colors cause the painting to be perceived as vibrant. (Màu sắc tươi sáng làm cho bức tranh được cảm nhận là sống động.)
- His loud voice caused his anger to be perceived by everyone in the room. (Giọng nói to của anh ta khiến cho sự tức giận của anh ấy được mọi người trong phòng nhận biết.)
- The soft texture of the fabric causes it to be perceived as luxurious. (Kết cấu mềm mại của vải làm cho nó được cảm nhận là sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause something to be perceived as": khiến cho cái gì đó được xem xét hoặc hiểu theo một cách nào đó.
- The clever marketing campaign caused the product to be perceived as innovative. (Chiến dịch tiếp thị thông minh khiến cho sản phẩm được nhìn nhận là sáng tạo.)
"to cause a quality to be perceived": làm cho một phẩm chất trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.
- The lighting in the gallery caused the subtle details of the sculpture to be perceived. (Ánh sáng trong phòng trưng bày đã làm cho các chi tiết tinh tế của tác phẩm điêu khắc được nhận biết.)
Biến thể và từ gần giống
Perceive (động từ): nhận thức, cảm nhận.
- She can perceive the difference in temperature. (Cô ấy có thể nhận thức được sự khác biệt về nhiệt độ.)
Perception (danh từ): sự nhận thức, nhận thức.
- His perception of the situation was different from mine. (Nhận thức của anh ấy về tình huống khác với tôi.)
Perceptible (tính từ): có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được.
- There was a perceptible change in the atmosphere. (Có một sự thay đổi có thể cảm nhận được trong bầu không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Make noticeable: làm cho dễ nhận thấy.
- Render perceptible: làm cho có thể cảm nhận được.
- Bring to attention: đưa ra sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come across: được nhận thức, được hiểu theo một cách nào đó.
- His speech came across as sincere. (Bài phát biểu của anh ấy được cảm nhận là chân thành.)
Strike someone as: gây ấn tượng với ai đó theo một cách nào đó.
- She strikes me as very intelligent. (Cô ấy gây ấn tượng với tôi là rất thông minh.)
Thành ngữ liên quan
Appear in a certain light: xuất hiện dưới một góc nhìn nào đó.
- The new policy appeared in a negative light after the scandal. (Chính sách mới xuất hiện dưới góc nhìn tiêu cực sau vụ bê bối.)
Speak volumes: nói lên nhiều điều (về phẩm chất, cảm xúc, v.v.).
- Her silence spoke volumes about her disappointment. (Sự im lặng của cô ấy nói lên nhiều điều về sự thất vọng của cô ấy.)