cause to sleep

Định nghĩa

Động từ (cụm từ): "cause to sleep" có nghĩa khiến ai đó hoặc vật đó ngủ, tức là làm cho một người hoặc sinh vật chìm vào giấc ngủ, thường do một tác nhân hoặc hành động nào đó.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc nhẹ nhàng đã khiến chúng tôi ngủ.)
  • (Sữa ấm đã khiến em bé ngủ.)
  • (Chuyến đi dài đã khiến hành khách ngủ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "cause to sleep" + through: khiến ngủ suốt (một khoảng thời gian hoặc sự kiện).
    • The medicine caused him to sleep through the entire night. (Thuốc đã khiến anh ấy ngủ suốt cả đêm.)
  • "cause to sleep" + off: khiến ngủ để hồi phục (thường sau khi say rượu hoặc mệt mỏi).
    • The herbal tea caused her to sleep off her headache. (Trà thảo mộc đã khiến ấy ngủ để khỏi đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Put to sleep (cụm từ): đưa vào giấc ngủ (thường dùng với trẻ em hoặc thú cưng).
    • The lullaby put the baby to sleep. (Bài hát ru đã đưa em bé vào giấc ngủ.)
  • Make sleep (cụm từ): làm cho ngủ (dùng trong văn nói).
    • The boring lecture made the students sleep. (Bài giảng nhàm chán đã làm cho sinh viên ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drowse: ngủ gật, ngủ lịm.
  • Hypnotize: thôi miên (khiến ngủ sâu).
  • Sedate: cho uống thuốc an thần để ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift off to sleep: từ từ chìm vào giấc ngủ.
    • She drifted off to sleep after reading. ( ấy từ từ chìm vào giấc ngủ sau khi đọc sách.)
  • Nod off: ngủ gật (thường không chủ ý).
    • He nodded off during the meeting. (Anh ấy ngủ gật trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep like a log: ngủ say như chết.
    • The heavy rain caused him to sleep like a log. (Mưa lớn đã khiến anh ấy ngủ say như chết.)
  • Out like a light: ngủ ngay lập tức.
    • The exhaustion caused her to be out like a light. (Sự kiệt sức đã khiến ấy ngủ ngay lập tức.)