cauterisation

cauterisation

A surgeon performs a cauterisation to stop bleeding during an operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đốt điện, sự đốt nhiệt hoặc hóa chất để cầm máu hoặc phá hủy : "cauterisation" hành động sử dụng một dụng cụ nóng (như que sắt nung đỏ), một chất ăn mòn (như axit), hoặc phương pháp đông lạnh để làm đông máu, cầm máu tiêu diệt các bất thường (như bệnh, hoại tử).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một ca đốt điện để cầm máu từ vết thương.)
  • (Đốt hóa chất thường được dùng trong phẫu thuật để loại bỏ các khối u nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electrocauterisation": đốt điện, sử dụng dòng điện để tạo nhiệt.
    • Electrocauterisation is common in minor surgical procedures. (Đốt điện phổ biến trong các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
  • "chemical cauterisation": đốt hóa chất, dùng chất ăn mòn như bạc nitrat.
    • Chemical cauterisation is applied to treat nosebleeds. (Đốt hóa chất được áp dụng để điều trị chảy máu cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Cauterise (động từ): hành động đốt để cầm máu hoặc phá hủy .
    • The surgeon will cauterise the wound to prevent infection. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ đốt vết thương để ngăn nhiễm trùng.)
  • Cautery (danh từ): dụng cụ hoặc chất dùng để đốt, hoặc bản thân quá trình đốt.
    • The cautery was heated until red hot. (Dụng cụ đốt được nung nóng cho đến khi đỏ rực.)
Từ đồng nghĩa
  • Burning: sự đốt cháy (nhưng không chính xác bằng "cauterisation" không nhấn mạnh mục đích y học).
  • Coagulation: sự đông máu (một phần của quá trình, nhưng không bao gồm phá hủy ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho "cauterisation" đây danh từ kỹ thuật; thường dùng với động từ "perform" hoặc "undergo".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cauterisation" do tính chuyên môn cao.)