cavaillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dải không tới cây: Trong nông nghiệp, đặc biệt là trồng nho, đây là dải đất xung quanh gốc cây mà máy cày không cày tới để tránh làm hỏng rễ.
- Giống dưa tây: Một giống dưa nhỏ, có vị thơm ngọt, được trồng chủ yếu ở vùng Provence, miền nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vigneron laisse un cavaillon autour de chaque pied de vigne. (Người trồng nho để lại một dải đất không cày xung quanh mỗi gốc nho.)
- Pour le dessert, nous avons mangé un délicieux cavaillon. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một quả dưa cavayông thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt: kỹ thuật canh tác nho và tên gọi một loại nông sản đặc sản vùng.
Biến thể và từ liên quan
- Melon (danh từ giống đực): Dưa (nói chung). là một giống cụ thể.
- Vigne (danh từ giống cái): Cây nho. là kỹ thuật liên quan đến việc chăm sóc .
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa nông nghiệp): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
- (Nghĩa trái cây): Melon de Cavaillon (Dưa vùng Cavaillon), đây là tên gọi đầy đủ hơn, xuất phát từ tên thị trấn Cavaillon nổi tiếng với loại dưa này.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) dải không tới cây (dải đất quay các gốc nho, cày máy cày không tới)
- dưa cavayông (giống dưa tây ở miền nam nước Pháp)