cavaillon

Học thuật
Thân thiện
cavaillon

Un agriculteur laboure un cavaillon dans son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dải không tới cây: Trong nông nghiệp, đặc biệttrồng nho, đâydải đất xung quanh gốc cây máy cày không cày tới để tránh làm hỏng rễ.
    • Giống dưa tây: Một giống dưa nhỏ, có vị thơm ngọt, được trồng chủ yếuvùng Provence, miền nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vigneron laisse un cavaillon autour de chaque pied de vigne. (Người trồng nho để lại một dải đất không cày xung quanh mỗi gốc nho.)
    • Pour le dessert, nous avons mangé un délicieux cavaillon. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một quả dưa cavayông thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt: kỹ thuật canh tác nho tên gọi một loại nông sản đặc sản vùng.
Biến thể từ liên quan
  • Melon (danh từ giống đực): Dưa (nói chung). là một giống cụ thể.
  • Vigne (danh từ giống cái): Cây nho. là kỹ thuật liên quan đến việc chăm sóc .
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa nông nghiệp): Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
  • (Nghĩa trái cây): Melon de Cavaillon (Dưa vùng Cavaillon), đâytên gọi đầy đủ hơn, xuất phát từ tên thị trấn Cavaillon nổi tiếng với loại dưa này.
cavaillon

Un agriculteur laboure un cavaillon dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) dải không tới cây (dải đất quay các gốc nho, cày máy cày không tới)
  2. dưa cavayông (giống dưa tâymiền nam nước Pháp)