cavalry sword
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiếm của kỵ binh: "cavalry sword" là một loại kiếm nặng, có lưỡi cong và sống kiếm dày, được thiết kế đặc biệt để sử dụng bởi binh lính cưỡi ngựa (kỵ binh) trong chiến đấu. Loại kiếm này thường dùng để chém hoặc đâm từ trên lưng ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính rút thanh kiếm kỵ binh của mình ra và xông vào trận chiến.)
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kiếm kỵ binh cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wield a cavalry sword": sử dụng hoặc cầm một thanh kiếm kỵ binh.
- Only the most skilled riders could effectively wield a cavalry sword in combat. (Chỉ những kỵ sĩ tài giỏi nhất mới có thể sử dụng hiệu quả một thanh kiếm kỵ binh trong chiến đấu.)
"the weight of a cavalry sword": trọng lượng của một thanh kiếm kỵ binh.
- The weight of a cavalry sword made it ideal for powerful slashing attacks from horseback. (Trọng lượng của một thanh kiếm kỵ binh khiến nó trở nên lý tưởng cho các đòn chém mạnh mẽ từ trên lưng ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Cavalry saber (n): một loại kiếm kỵ binh có lưỡi cong, thường được dùng thay thế cho "cavalry sword".
- The officer's cavalry saber gleamed in the sunlight. (Thanh kiếm kỵ binh của viên sĩ quan lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Cavalry (n): kỵ binh, lực lượng binh lính chiến đấu trên lưng ngựa.
- The cavalry played a crucial role in the battle. (Kỵ binh đóng vai trò quan trọng trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Saber: một loại kiếm cong, thường dùng cho kỵ binh.
- Broadsword: kiếm rộng, nặng, có thể dùng cho cả bộ binh và kỵ binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cavalry sword")
Thành ngữ liên quan
- "to draw one's cavalry sword": rút kiếm kỵ binh ra, thường mang nghĩa tượng trưng cho việc chuẩn bị chiến đấu hoặc hành động quyết liệt.
- When the negotiations failed, the general drew his cavalry sword, signaling the start of the attack. (Khi các cuộc đàm phán thất bại, vị tướng rút thanh kiếm kỵ binh của mình ra, ra hiệu bắt đầu cuộc tấn công.)