caveat emptor

caveat emptor

A customer reads a sign with the phrase "caveat emptor" before making a purchase.

Định nghĩa

Danh từ (cụm từ cố định tiếng Latinh): - Nguyên tắc thương mại "người mua phải tự chịu trách nhiệm": Đây một nguyên tắc pháp thương mại, có nghĩa người mua hàng hóa phải tự chịu rủi ro về chất lượng của sản phẩm, trừ khi bảo hành rõ ràng từ người bán. Nói cách khác, người bán không có nghĩa vụ phải tiết lộ các khuyết điểm của hàng hóa, người mua phải tự kiểm tra kỹ lưỡng trước khi quyết định mua.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe được bán theo chính sách "caveat emptor", vậy người mua không quyền khiếu nại hợp pháp khi động cơ hỏng.)
  • (Trong các giao dịch bất động sản, caveat emptor thường áp dụng cho các tài sản người bán không cung cấp bảo hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Caveat emptor trong bối cảnh pháp : Thường được dùng trong hợp đồng mua bán để chuyển gánh nặng kiểm tra chất lượng từ người bán sang người mua.
    • The contract explicitly stated caveat emptor, meaning the buyer accepted all risks associated with the property's condition. (Hợp đồng nêu caveat emptor, nghĩa người mua chấp nhận mọi rủi ro liên quan đến tình trạng của tài sản.)
  • Caveat emptor trong kinh doanh hiện đại: Ngày nay, nguyên tắc này thường bị hạn chế bởi các luật bảo vệ người tiêu dùng, nhưng vẫn còn hiệu lực trong một số giao dịch như mua bán đồ cổ, đấu giá, hoặc bất động sản không bảo hành.
Biến thể từ gần giống
  • Caveat venditor (danh từ): Nguyên tắc đối lập, "người bán phải chịu trách nhiệm", thường được áp dụng trong các giao dịch hiện đại để bảo vệ người mua.
    • Under caveat venditor, the seller is legally required to disclose any known defects. (Theo caveat venditor, người bán có nghĩa vụ pháp phải tiết lộ bất kỳ khuyết điểm nào đã biết.)
  • Caveat (danh từ): Một lời cảnh báo hoặc điều kiện cần lưu ý.
    • The contract included a caveat about potential environmental hazards. (Hợp đồng bao gồm một lời cảnh báo về các nguy môi trường tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm: Một cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt.
  • Mua bán không bảo hành: Cụm từ mô tả tình huống áp dụng caveat emptor.
Các cụm từ liên quan
  • On an "as is" basis: "Theo nguyên trạng", tương tự như caveat emptor, nghĩa người mua chấp nhận hàng hóatình trạng hiện tại.
    • The furniture was sold on an "as is" basis, so the buyer had no right to return it. (Đồ nội thất được bán theo nguyên trạng, vậy người mua không quyền trả lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the buyer beware: Bản dịch tiếng Anh của "caveat emptor", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • When buying a used phone, remember: let the buyer beware. (Khi mua điện thoại , hãy nhớ: người mua phải tự chịu trách nhiệm.)