cavern out
Định nghĩa
Động từ: - Đào khoét, tạo thành hang động: "cavern out" có nghĩa là khoét rỗng hoặc tạo ra một không gian giống như hang động bên trong một vật thể, thường là do tác động của nước, gió, hoặc hoạt động khai thác.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông từ từ khoét rỗng lớp đá mềm trong hàng ngàn năm.)
- (Công nhân đã đào khoét một căn phòng lớn bên trong ngọn núi để làm kho chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cavern out a space": tạo ra một không gian trống bằng cách khoét rỗng.
- They caverned out a hidden room beneath the old house. (Họ đã đào khoét một căn phòng ẩn bên dưới ngôi nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavern (danh từ): hang động tự nhiên.
- The cave explorers discovered a vast cavern. (Những nhà thám hiểm hang động đã phát hiện ra một hang động rộng lớn.)
- Cavernous (tính từ): giống hang động, rộng và sâu.
- The cavernous hall echoed with every sound. (Hội trường rộng như hang động vọng lại mọi âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Hollow out: khoét rỗng, làm rỗng ruột.
- The waves hollowed out the cliff face. (Những con sóng đã khoét rỗng mặt vách đá.)
- Excavate: đào bới, khai quật.
- Archaeologists excavated the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ đã khai quật ngôi mộ cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cavern out into: khoét rỗng thành một hình dạng cụ thể.
- The erosion caverned the rock out into a cave. (Sự xói mòn đã khoét rỗng tảng đá thành một hang động.)
Thành ngữ liên quan
- Cavern out a niche: tạo ra một chỗ trống hoặc vị trí đặc biệt.
- He caverned out a niche for himself in the competitive market. (Anh ấy đã tạo ra một chỗ đứng cho mình trong thị trường cạnh tranh.)