cavity wall

cavity wall

A builder constructs a cavity wall with bricks and insulation.

Định nghĩa

Danh từ: Tường hộp, tường hai lớp: "cavity wall" một loại tường được xây dựng từ hai lớp gạch hoặc đá, một khoảng trống (khe hở) ở giữa. Khoảng trống này giúp cách nhiệt, cách âm ngăn ẩm thấm vào bên trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà hiện đại thường tường hộp để cải thiện hiệu quả năng lượng.)
  • (Lớp cách nhiệt trong tường hộp giúp giữ ấm cho ngôi nhà vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a cavity wall": lấp đầy khoảng trống của tường hộp bằng vật liệu cách nhiệt.

    • They decided to fill the cavity wall with foam insulation. (Họ quyết định lấp đầy tường hộp bằng bọt cách nhiệt.)
  • "cavity wall insulation": hệ thống cách nhiệt cho tường hộp.

    • Cavity wall insulation can reduce heating bills significantly. (Hệ thống cách nhiệt tường hộp có thể giảm đáng kể hóa đơn sưởi ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid wall (n): tường đặc (chỉ một lớp, không khoảng trống).

    • Old buildings usually have solid walls instead of cavity walls. (Các tòa nhà thường tường đặc thay vì tường hộp.)
  • Double wall (n): tường hai lớp (đôi khi dùng đồng nghĩa với "cavity wall" nhưng không nhấn mạnh khoảng trống).

Từ đồng nghĩa
  • Hollow wall: tường rỗng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cavity wall".