cavort

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhảy nhót, nô đùa ầm ĩ: "cavort" mô tả hành động nhảy múa, chạy nhảy hoặc chơi đùa một cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng, thường để thể hiện niềm vui hoặc sự phấn khích.
dụ sử dụng
  • ( trẻ nhảy nhót trong vườn, cười đùa la hét.)
  • (Những chú chó con nô đùa khắp sân, đuổi theo nhau.)
  • (Tại lễ hội, mọi người nhảy múa ầm ĩ theo điệu nhạc sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cavort with someone": nhảy nhót, vui đùa cùng ai đó, thường mang sắc thái thân mật hoặc lãng mạn.

    • She was seen cavorting with her new boyfriend at the party. ( ấy bị thấy đang nhảy múa vui vẻ cùng bạn trai mới tại bữa tiệc.)
  • "to cavort about": nhảy nhót xung quanh, không mục đích cụ thể.

    • The dancers cavorted about the stage with reckless abandon. (Các công nhảy nhót khắp sân khấu một cách vô tư lự.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavorting (danh động từ): hành động nhảy nhót, nô đùa.

    • The cavorting of the lambs was a joyful sight. (Cảnh tượng những chú cừu non nhảy nhót thật vui mắt.)
  • Cavort không dạng tính từ hoặc trạng từ phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Frolic: nô đùa, vui chơi nhẹ nhàng.
  • Gambol: nhảy nhót, chạy nhảy tung tăng (thường dùng cho động vật).
  • Romp: chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm.
  • Prance: nhảy nhót kiêu hãnh, nhảy điệu.
  • Skip: nhảy chân sáo, nhảy cẫng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào đi kèm với "cavort".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp nào dùng "cavort", nhưng từ này thường xuất hiện trong các mô tả văn học về niềm vui trẻ thơ hoặc sự phóng túng.
cavort
The children cavort joyfully in the park.