caxton

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà in sách người Anh: "Caxton" tên riêng chỉ William Caxton, người đã in cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Anh vào năm 1474. Ông một nhà in ấn tiên phong, đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến văn học Anh ngữ thời kỳ đầu. - Người tiên phong trong ngành in ấn: Từ "Caxton" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ người nào công đầu trong lĩnh vực in ấn hoặc xuất bản, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • (William Caxton nổi tiếng đã in cuốn sách đầu tiên bằng tiếng Anh.)
  • (Máy in của Caxton đã cách mạng hóa việc lan truyền văn họcAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caxton" như một biểu tượng: Trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "Caxton" có thể được nhắc đến như một biểu tượng cho sự khởi đầu của ngành in ấn tại Anh.
    • The legacy of Caxton is still celebrated in the history of printing. (Di sản của Caxton vẫn được tôn vinh trong lịch sử in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caxtonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Caxton hoặc thời kỳ in ấn của ông.

    • The Caxtonian era marked a significant shift in English literature. (Thời đại Caxton đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong văn học Anh.)
  • Caxtonism (danh từ): phong cách hoặc phương pháp in ấn đặc trưng của Caxton.

Từ đồng nghĩa
  • Printer: thợ in, nhà in (nghĩa chung, không chỉ riêng Caxton).
  • Pioneer: người tiên phong (trong lĩnh vực in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Caxton" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To be named after Caxton: được đặt tên theo Caxton. - The library was named after Caxton to honor his contributions. (Thư viện được đặt tên theo Caxton để vinh danh những đóng góp của ông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "Caxton" đây tên riêng lịch sử.