cayman islands
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quần đảo Cayman: Một lãnh thổ hải ngoại của Anh nằm ở vùng biển Caribe, phía tây bắc Jamaica. Nơi đây nổi tiếng là một trung tâm tài chính và ngân hàng quốc tế lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty quốc tế chọn đăng ký tại Quần đảo Cayman vì luật thuế ưu đãi của nơi này.)
- (Quần đảo Cayman là điểm đến phổ biến cho du khách tìm kiếm những bãi biển đẹp và điểm lặn biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cayman Islands dollar" (KYD): Đơn vị tiền tệ chính thức của Quần đảo Cayman.
- The Cayman Islands dollar is pegged to the US dollar at a fixed rate. (Đồng đô la Quần đảo Cayman được neo tỷ giá cố định với đô la Mỹ.)
"Cayman Islands Stock Exchange" (CSX): Sở giao dịch chứng khoán tại Quần đảo Cayman, chuyên về niêm yết các quỹ đầu tư và trái phiếu.
- Many hedge funds list on the Cayman Islands Stock Exchange for regulatory flexibility. (Nhiều quỹ phòng hộ niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Quần đảo Cayman để có sự linh hoạt về quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Caymanian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về Quần đảo Cayman.
- The Caymanian people are known for their hospitality. (Người dân Cayman nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- British Overseas Territory: Lãnh thổ hải ngoại của Anh (thuật ngữ chung).
- Offshore financial center: Trung tâm tài chính nước ngoài (chức năng kinh tế).
Các cụm từ liên quan
"Cayman Islands government": Chính phủ Quần đảo Cayman.
- The Cayman Islands government has strict regulations on money laundering. (Chính phủ Quần đảo Cayman có các quy định nghiêm ngặt về rửa tiền.)
"Cayman Islands law": Luật pháp Quần đảo Cayman, thường dựa trên thông luật Anh.
- Corporate law in the Cayman Islands is based on English common law. (Luật doanh nghiệp tại Quần đảo Cayman dựa trên thông luật Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "Cayman Islands": Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ nơi trú ẩn thuế hoặc đầu tư.
- Setting up a company in the Cayman Islands is a common tax planning strategy. (Thành lập công ty tại Quần đảo Cayman là một chiến lược hoạch định thuế phổ biến.)