cd4 t cell

cd4 t cell

A scientist observes a CD4 T cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào T CD4 một loại tế bào lympho T (một loại bạch cầu) thụ thể CD4 trên bề mặt. Các tế bào này đóng vai trò trung tâm trong hệ miễn dịch bằng cách nhận diện các kháng nguyên trên bề mặt tế bào bị nhiễm virus tiết ra các lymphokine (chất truyền tin hóa học) để kích thích tế bào B (sản xuất kháng thể) tế bào T gây độc (tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh). Tế bào T CD4 còn được gọi là tế bào T hỗ trợ (helper T cells). Chúng mục tiêu chính của virus HIV, loại virus gây ra bệnh AIDS, HIV xâm nhập tiêu diệt các tế bào này, làm suy yếu hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Số lượng tế bào T CD4 trong máu của bệnh nhân đã giảm đáng kể.)
  • (HIV đặc biệt nhắm vào tiêu diệt các tế bào T CD4.)
  • (Một hệ miễn dịch khỏe mạnh cần đủ số lượng tế bào T CD4 để chống lại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cd4 t cell count": chỉ số đo lường số lượng tế bào T CD4 trong một microlit máu, được dùng để đánh giá tình trạng hệ miễn dịch của bệnh nhân HIV.

    • Doctors monitor the cd4 t cell count to determine when to start antiretroviral therapy. (Các bác sĩ theo dõi số lượng tế bào T CD4 để quyết định thời điểm bắt đầu liệu pháp kháng retrovirus.)
  • "cd4 t cell depletion": sự suy giảm số lượng tế bào T CD4, thường do nhiễm HIV.

    • The cd4 t cell depletion leads to opportunistic infections in AIDS patients. (Sự suy giảm tế bào T CD4 dẫn đến các nhiễm trùng cơ hộibệnh nhân AIDS.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào T CD4 (cd4 t cell): cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt.
  • Tế bào T hỗ trợ (helper T cell): tên gọi thay thế dựa trên chức năng.
  • Tế bào T CD4 dương tính (CD4-positive T cell): thuật ngữ chỉ các tế bào thụ thể CD4.
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào T hỗ trợ: nhấn mạnh vai trò hỗ trợ miễn dịch.
  • Lympho T CD4: dạng viết tắt phổ biến trong y học.
Cụm từ liên quan
  • Tế bào lympho T CD4: thuật ngữ y học chính xác.
  • Chỉ số CD4: dùng để chỉ số lượng tế bào T CD4 trong xét nghiệm máu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống