cedrus libani

cedrus libani

A tall, ancient Cedrus libani stands on a sunny mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cedrus libani (tuyết tùng Li-băng) một loài cây kim thuộc họ Thông, nguồn gốc từ vùng núi Li-băng tây bắc Syria. Loài cây này nổi tiếng có thể đạt đến tuổi thọ rất cao chiều cao lớn, thường được xem biểu tượng của sự trường tồn sức mạnh.

dụ sử dụng
  • (Cây tuyết tùng Li-băng biểu tượng của Li-băng, xuất hiện trên quốc kỳ của nước này.)
  • (Nhiều khu rừng cổ thụ của cây tuyết tùng Li-băng đã được bảo vệ ý nghĩa lịch sử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cedrus libani" trong văn hóa: Loài cây này thường được nhắc đến trong thơ ca văn học như một ẩn dụ cho sự vĩnh cửu sức chịu đựng.

    • The poet compared the nation's resilience to the ancient Cedrus libani. (Nhà thơ so sánh sự kiên cường của dân tộc với cây tuyết tùng Li-băng cổ thụ.)
  • "Cedrus libani" trong lâm nghiệp: Gỗ của loài cây này giá trị cao nhờ độ bền hương thơm đặc trưng.

    • Cedrus libani wood is prized for its durability and aromatic properties in construction. (Gỗ tuyết tùng Li-băng được đánh giá cao nhờ độ bền đặc tính thơm trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar of Lebanon: Tên tiếng Anh phổ biến của loài cây này.

    • The Cedar of Lebanon is a protected species in its native range. (Cây tuyết tùng Li-băng loài được bảo vệ trong phạm vi bản địa của .)
  • Tuyết tùng (cedar): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Cedrus.

    • The Himalayan cedar is related to Cedrus libani but grows in different climates. (Tuyết tùng Himalaya họ hàng với tuyết tùng Li-băng nhưng mọckhí hậu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cedar of Lebanon: Tên thông dụng nhất trong tiếng Anh.
  • Tuyết tùng Li-băng: Tên dịch thuật trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "Cedrus libani" forest: Khu rừng tuyết tùng Li-băng.
    • The Cedrus libani forest in the Chouf Mountains is a UNESCO World Heritage site. (Khu rừng tuyết tùng Li-băngdãy núi Chouf di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • "As ancient as the Cedrus libani": Cổ xưa như cây tuyết tùng Li-băng (dùng để chỉ sự lâu đời, trường tồn).
    • This tradition is as ancient as the Cedrus libani. (Truyền thống này cổ xưa như cây tuyết tùng Li-băng.)