cefobid

cefobid

A doctor prepares a dose of cefobid for a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Cefobid một loại kháng sinh cephalosporin dùng qua đường tiêm (parenteral), thường được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng nặng. Đây tên thương mại của một loại thuốc thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, tác dụng diệt khuẩn phổ rộng.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Cefobid to treat the patient's sepsis.)
  • (Cefobid is often used in severe infections such as pneumonia or meningitis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cefobid thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện, đặc biệt khi bệnh nhân không thể uống thuốc qua đường miệng hoặc cần điều trị nhanh chóng.
  • Thuốc này có thể được kết hợp với các kháng sinh khác trong phác đồ điều trị nhiễm trùng hỗn hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Cefoperazone (danh từ): tên hoạt chất chính trong Cefobid.

    • Cefoperazone thành phần hoạt tính của Cefobid. (Cefoperazone is the active ingredient of Cefobid.)
  • Cephalosporin (danh từ): nhóm kháng sinh chứa cefobid.

    • Cefobid thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba. (Cefobid belongs to the third-generation cephalosporin group.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba: mô tả nhóm thuốc Cefobid thuộc về.
  • Thuốc kháng sinh đường tiêm: nhấn mạnh cách dùng của Cefobid.
Các cụm từ liên quan
  • Liều dùng Cefobid: chỉ lượng thuốc được chỉ định.

    • Liều dùng Cefobid thường được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của bệnh nhân. (The dosage of Cefobid is usually adjusted based on the patient's kidney function.)
  • Phản ứng phụ của Cefobid: các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.

    • Phản ứng phụ của Cefobid có thể bao gồm tiêu chảy hoặc phát ban da. (Side effects of Cefobid may include diarrhea or skin rash.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Cefobid, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ gần giống