ceftazidime

ceftazidime

A doctor administers ceftazidime to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ceftazidime một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được sử dụng qua đường tiêm (thường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp) để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng.
    • Công dụng chính: Ceftazidime hiệu quả đặc biệt đối với các vi khuẩn Gram âm, bao gồm Pseudomonas aeruginosa, thường được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da mềm, cũng như nhiễm khuẩnbệnh nhân suy giảm miễn dịch.
    • Dạng bào chế: Ceftazidime thường dạng bột pha tiêm, được bán dưới các tên thương mại như Fortaz Tazicef.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ceftazidime cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn phổi nặng.)
  • (Ceftazidime thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa gây ra.)
  • (Bệnh nhân đã được tiêm tĩnh mạch một liều ceftazidime mỗi tám giờ một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceftazidime-avibactam": Một dạng kết hợp của ceftazidime với avibactam (một chất ức chế beta-lactamase), được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn kháng thuốc, đặc biệt do vi khuẩn sản xuất enzyme ESBL hoặc carbapenemase.

    • The patient with a multidrug-resistant infection was treated with ceftazidime-avibactam. (Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đa kháng thuốc đã được điều trị bằng ceftazidime-avibactam.)
  • "Ceftazidime as a last-resort antibiotic": Trong một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng, ceftazidime được xem kháng sinh dự phòng cuối cùng khi các kháng sinh khác không hiệu quả.

    • Due to the bacteria's resistance to other drugs, ceftazidime became the last-resort antibiotic. (Do vi khuẩn kháng lại các loại thuốc khác, ceftazidime trở thành kháng sinh dự phòng cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalosporin (danh từ): Nhóm kháng sinh ceftazidime thuộc về.
    • Ceftazidime is a third-generation cephalosporin. (Ceftazidime một cephalosporin thế hệ thứ ba.)
  • Fortaz (danh từ riêng): Một tên thương mại của ceftazidime.
    • The pharmacy dispensed Fortaz, which contains ceftazidime. (Hiệu thuốc đã phát Fortaz, một loại thuốc chứa ceftazidime.)
  • Tazicef (danh từ riêng): Một tên thương mại khác của ceftazidime.
    • Tazicef is another brand name for ceftazidime. (Tazicef một tên thương mại khác của ceftazidime.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba: Mô tả nhóm thuốc của ceftazidime.
  • Thuốc kháng sinh nhóm beta-lactam: Ceftazidime thuộc nhóm beta-lactam, chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Ceftazidime một thuật ngữ y khoa cụ thể, không đi kèm với các cụm động từ trong tiếng Anh thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng: Ceftazidime một từ chuyên ngành y tế, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.