celebrant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trì lễ (đặc biệt trong nghi thức tôn giáo): "celebrant" chỉ người linh mục hoặc giáo sĩ chủ trì và thực hiện nghi lễ Thánh Thể (Eucharist) trong các nhà thờ Kitô giáo.
- Người tham gia lễ kỷ niệm hoặc ăn mừng: "celebrant" cũng dùng để chỉ bất kỳ ai đang tham gia vào một sự kiện vui mừng, kỷ niệm hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
Người chủ trì lễ tôn giáo:
- The celebrant led the congregation in the Eucharist. (Người chủ trì lễ đã dẫn dắt giáo đoàn trong nghi lễ Thánh Thể.)
- The bishop acted as the main celebrant at the wedding ceremony. (Giám mục đã đóng vai trò là người chủ trì chính trong lễ cưới.)
Người tham gia lễ kỷ niệm:
- The birthday celebrant blew out the candles. (Người được tổ chức sinh nhật đã thổi nến.)
- All the celebrants danced joyfully at the festival. (Tất cả những người tham dự lễ hội đã nhảy múa vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the celebrant": là người chủ trì hoặc người được tôn vinh trong một buổi lễ.
- She was the celebrant of the annual charity gala. (Cô ấy là người chủ trì buổi dạ tiệc từ thiện thường niên.)
"principal celebrant": người chủ trì chính, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo lớn.
- The principal celebrant of the Mass was the archbishop. (Người chủ trì chính Thánh lễ là tổng giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Celebration (danh từ): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
- The celebration lasted all night. (Buổi kỷ niệm kéo dài suốt đêm.)
- Celebrate (động từ): kỷ niệm, ăn mừng.
- They celebrate their anniversary every year. (Họ kỷ niệm ngày cưới mỗi năm.)
- Celebratory (tính từ): mang tính ăn mừng.
- They had a celebratory dinner after winning the award. (Họ đã có một bữa tối ăn mừng sau khi giành giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Officiant: người chủ trì nghi lễ (thường dùng trong các buổi lễ cưới, tang lễ).
- Participant: người tham gia (trong một sự kiện kỷ niệm).
- Reveller: người vui chơi, ăn mừng (thường mang tính không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "the guest of honour": vị khách danh dự, đôi khi được dùng thay thế cho "celebrant" trong bối cảnh lễ kỷ niệm.
- The guest of honour gave a speech at the party. (Vị khách danh dự đã có bài phát biểu tại bữa tiệc.)