celebratory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Mang tính kỷ niệm, ăn mừng: Dùng để mô tả một sự kiện, hành động, bầu không khí hoặc đồ vật có liên quan đến việc kỷ niệm, tán dương một thành tựu hay một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc có một bầu không khí ăn mừng sau chiến thắng của đội.)
- (Họ mở một chai rượu sâm banh cho một lời chúc mừng.)
- (Bài phát biểu có giọng điệu tán dương, tôn vinh lịch sử 50 năm của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a celebratory mood": trong tâm trạng ăn mừng.
- The whole town was in a celebratory mood after the election results. (Cả thị trấn đang trong tâm trạng ăn mừng sau kết quả bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Celebrate (động từ): tổ chức kỷ niệm, ăn mừng.
- We will celebrate our anniversary next week. (Chúng tôi sẽ ăn mừng kỷ niệm vào tuần tới.)
Celebration (danh từ): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng.
- The celebration lasted all night. (Buổi ăn mừng kéo dài cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Festive: vui vẻ, có không khí lễ hội.
- Jubilant: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
- Triumphant: đầy vẻ chiến thắng, khải hoàn.
Từ trái nghĩa
- Mournful: thương tiếc, tang thương.
- Somber: ảm đạm, u sầu.
Adjective
- được dùng để tán dương, ca tụng, làm lễ kỷ niệm, kỷ niệm