celery cabbage

celery cabbage

A farmer harvests fresh celery cabbage in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cải thảo: "celery cabbage" một loại rau ăn được, đầu thuôn dài, cuống giòn như cần tây màu xanh nhạt. thường được dùng làm thực phẩmĐông Á. - Phần đầu của cây cải thảo: "celery cabbage" cũng chỉ phần đầu thuôn dài, gồm các cuống giòn xanh nhạt, thường được dùng trong nấu ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây cải thảo tươichợ để làm kim chi.)
  • (Cải thảo hương vị nhẹ, rất hợp để xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "celery cabbage salad": món salad làm từ cải thảo.

    • She prepared a celery cabbage salad with sesame dressing. ( ấy đã làm món salad cải thảo với nước sốt .)
  • "to chop celery cabbage": thái cải thảo.

    • He chopped the celery cabbage finely for the soup. (Anh ấy đã thái nhỏ cải thảo để nấu súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese cabbage (n): bắp cải Trung Quốc, thường dùng để chỉ cải thảo hoặc các loại cải tương tự.

    • Chinese cabbage is a key ingredient in many Asian dishes. (Bắp cải Trung Quốc nguyên liệu chính trong nhiều món ăn châu Á.)
  • Napa cabbage (n): cải thảo Napa, một giống cải thảo phổ biến.

    • Napa cabbage is often used in Korean kimchi. (Cải thảo Napa thường được dùng trong kim chi Hàn Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese cabbage: bắp cải Trung Quốc.
  • Napa cabbage: cải thảo Napa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "celery cabbage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "celery cabbage".