celery stick

celery stick

A child dips a celery stick into a small cup of peanut butter.

Định nghĩa

Danh từ: Celery stick (thanh cần tây) dùng để chỉ một miếng cần tây đã được cắt thành dạng thanh nhỏ, thường được sử dụng như một món ăn nhẹ hoặc nguyên liệu trong các món salad, nước chấm, hoặc trang trí món ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy chuẩn bị một đĩa thanh cần tây với đậu phộng để làm món ăn nhẹ lành mạnh.)
  • (Công thức yêu cầu thanh cần tây thái nhỏ để thêm độ giòn cho món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Celery stick thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc buổi họp mặt, được xem như một món khai vị ít calo.
  • Trong chế độ ăn kiêng, celery stick món ăn vặt phổ biến giàu chất ít năng lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Celery (danh từ): cây cần tây, loại rau thân dài, giòn, thường được ăn sống hoặc nấu chín.
    • I bought a bunch of celery at the market. (Tôi đã mua một cần tâychợ.)
  • Celery stalk (danh từ): thân cần tây, chỉ một thân riêng lẻ của cây cần tây, chưa cắt nhỏ.
    • Wash the celery stalk before cutting it into sticks. (Rửa sạch thân cần tây trước khi cắt thành thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Celery strips: dải cần tây, thường được cắt dài hơn mỏng hơn so với thanh.
  • Celery pieces: miếng cần tây, có thể cắt thành hình dạng bất kỳ, không nhất thiết thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into sticks: cắt thành thanh.
    • He cut the carrot into sticks for the salad. (Anh ấy cắt cà rốt thành thanh cho món salad.)
  • Snack on: ăn vặt.
    • She likes to snack on celery sticks during the afternoon. ( ấy thích ăn vặt thanh cần tây vào buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Celery stick diet: chế độ ăn kiêng dựa trên cần tây, thường chỉ việc ăn cần tây để giảm cân.
    • He tried the celery stick diet for a week but found it too boring. (Anh ấy đã thử chế độ ăn kiêng thanh cần tây trong một tuần nhưng thấy quá nhàm chán.)