celestial horizon

celestial horizon

The astronomer observes the stars crossing the celestial horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân trời thiên thể: "celestial horizon" vòng tròn lớn trên thiên cầu, mặt phẳng của đi qua chân trời hữu hình (sensible horizon) tâm Trái Đất. Nói cách khác, đây ranh giới hình học giữa bầu trời có thể nhìn thấy không nhìn thấy từ một điểm quan sát trên mặt đất, được xác định bởi mặt phẳng vuông góc với đường thẳng đứng tại điểm đó.
dụ sử dụng
  • (Chân trời thiên thể một đường tham chiếu quan trọng trong thiên văn học để đo độ cao của các ngôi sao.)
  • (Khi mặt trời lặn, dường như chạm vào chân trời thiên thể trước khi biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above the celestial horizon": ở phía trên chân trời thiên thể, tức là có thể nhìn thấy được từ điểm quan sát.

    • A star must be above the celestial horizon to be observed. (Một ngôi sao phảiphía trên chân trời thiên thể mới có thể được quan sát.)
  • "below the celestial horizon": ở phía dưới chân trời thiên thể, không thể nhìn thấy.

    • Many celestial objects are below the celestial horizon during certain times of the year. (Nhiều thiên thể nằm dưới chân trời thiên thể vào những thời điểm nhất định trong năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (n): chân trời (nói chung, không phân biệt thiên thể hay mặt đất).

    • The horizon appears to meet the sky. (Chân trời dường như gặp bầu trời.)
  • Celestial (adj): thuộc về thiên thể, bầu trời.

    • The celestial sphere is a model used in astronomy. (Thiên cầu một mô hình được sử dụng trong thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronomical horizon: chân trời thiên văn (thường được dùng thay thế cho "celestial horizon" trong các ngữ cảnh kỹ thuật).
  • True horizon: chân trời thực (mặt phẳng lý tưởng, khác với chân trời nhìn thấy do địa hình hoặc khúc xạ khí quyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "celestial horizon".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "celestial horizon".)