celiac disease

celiac disease

A child with celiac disease carefully reads a food label before eating.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh celiac: "Celiac disease" một rối loạn tiêu hóa mãn tính do phản ứng miễn dịch bất thường với gluten (một loại protein trong lúa mì, lúa mạch lúa mạch đen). Bệnh này gây tổn thương niêm mạc ruột non, dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng.
    • Bệnh không dung nạp gluten: Trong một số ngữ cảnh, "celiac disease" còn được gọi là bệnh không dung nạp gluten, nhưng khác với tình trạng nhạy cảm gluten không phải celiac.
dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh celiac sau nhiều năm gặp vấn đề tiêu hóa.)
  • (Những người mắc bệnh celiac phải tránh tất cả thực phẩm chứa gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have celiac disease": mắc bệnh celiac.

    • He has celiac disease and follows a strict gluten-free diet. (Anh ấy mắc bệnh celiac tuân theo chế độ ăn không gluten nghiêm ngặt.)
  • "to be diagnosed with celiac disease": được chẩn đoán mắc bệnh celiac.

    • The child was diagnosed with celiac disease at the age of five. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh celiactuổi lên năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Celiac (adj): thuộc về bụng, thuộc về ruột (thường dùng trong thuật ngữ y học).

    • The celiac artery supplies blood to the digestive organs. (Động mạch celiac cung cấp máu cho các cơ quan tiêu hóa.)
  • Gluten (n): gluten (protein trong một số loại ngũ cốc).

    • Gluten is found in wheat, barley, and rye. (Gluten trong lúa mì, lúa mạch lúa mạch đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Coeliac disease: cách viết khác của "celiac disease" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Gluten-sensitive enteropathy: bệnh ruột nhạy cảm với gluten (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "celiac disease" đây danh từ chỉ bệnh .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "celiac disease".