cell doctrine
The cell doctrine is illustrated in a biology textbook with diagrams of plant and animal cells.
Định nghĩa
Danh từ: Học thuyết tế bào (trong sinh học) là lý thuyết cho rằng tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống. Học thuyết này được đề xuất vào năm 1838 bởi Matthias Schleiden và Theodor Schwann.
Ví dụ sử dụng
- (Học thuyết tế bào đã cách mạng hóa sinh học bằng cách xác lập rằng mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào.)
- (Theo học thuyết tế bào, tế bào mới chỉ phát sinh từ các tế bào có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Modern cell doctrine": phiên bản mở rộng của học thuyết tế bào, bao gồm các nguyên lý bổ sung như thông tin di truyền được lưu trữ trong DNA và tế bào là đơn vị năng lượng của cơ thể.
- The modern cell doctrine incorporates advances in molecular biology. (Học thuyết tế bào hiện đại bao gồm những tiến bộ trong sinh học phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Cell theory (danh từ): thuyết tế bào (thường được dùng thay thế cho "cell doctrine").
- Cell theory is a fundamental concept in biology. (Thuyết tế bào là một khái niệm cơ bản trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết tế bào: lý thuyết về tế bào.
- Nguyên lý tế bào: các nguyên tắc cơ bản về tế bào.
Các cụm từ liên quan
- Doctrine of cell theory: học thuyết về thuyết tế bào.
- Cell doctrine principles: các nguyên lý của học thuyết tế bào.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cell doctrine".