cell membrane

cell membrane

A student examines a diagram of a cell membrane in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Màng tế bào một cấu trúc màng mỏng bao bọc tế bào chất của tế bào. được cấu tạo chủ yếu từ một lớp kép lipid, các protein gắn trên màng chức năng kiểm soát sự di chuyển của các ion (như natri, kali, canxi) ra vào tế bào. Tất cả tế bào đều màng tế bào.

dụ sử dụng
  • (Màng tế bào rất cần thiết để duy trì môi trường bên trong của tế bào.)
  • (Các protein trong màng tế bào hoạt động như các kênh dẫn cho các ion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluid mosaic model": Mô hình khảm lỏng, mô tả cấu trúc động của màng tế bào, nơi lipid protein có thể di chuyển linh hoạt.

    • The fluid mosaic model explains how the cell membrane functions as a flexible barrier. (Mô hình khảm lỏng giải thích cách màng tế bào hoạt động như một hàng rào linh hoạt.)
  • "Selective permeability": Tính thấm chọn lọc, khả năng của màng tế bào chỉ cho phép một số chất nhất định đi qua.

    • The cell membrane's selective permeability allows nutrients to enter while keeping toxins out. (Tính thấm chọn lọc của màng tế bào cho phép chất dinh dưỡng vào trong khi giữ chất độcngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell wall (danh từ): Vách tế bào, cấu trúc cứng bên ngoài màng tế bàothực vật một số vi khuẩn, khác với màng tế bào không phải màng lipid.

    • Plant cells have a cell wall in addition to a cell membrane. (Tế bào thực vật vách tế bào ngoài màng tế bào.)
  • Plasma membrane (danh từ): Màng sinh chất, một tên gọi khác của màng tế bào, thường dùng trong sinh học tế bào.

    • The plasma membrane is another term for the cell membrane. (Màng sinh chất một thuật ngữ khác cho màng tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological membrane: Màng sinh học, thuật ngữ chung chỉ các màng trong cơ thể sống.
  • Lipid bilayer: Lớp kép lipid, thành phần chính của màng tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng các cụm từ mô tả chức năng: - "Pass through the cell membrane": Đi qua màng tế bào. - Small molecules can pass through the cell membrane easily. (Các phân tử nhỏ có thể đi qua màng tế bào dễ dàng.)

  • "Cross the cell membrane": Vượt qua màng tế bào.
    • Ions require protein channels to cross the cell membrane. (Các ion cần các kênh protein để vượt qua màng tế bào.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học: - "Cell membrane as a gatekeeper": Màng tế bào như một người gác cổng, ám chỉ vai trò kiểm soát ra vào của . - The cell membrane acts as a gatekeeper, deciding what enters and exits. (Màng tế bào hoạt động như một người gác cổng, quyết định thứ vào ra.)