cell phone

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điện thoại di động: "cell phone" một thiết bị viễn thông cầm tay, hoạt động dựa trên mạng lưới các trạm thu phát sóng (trạm di động) để thực hiện cuộc gọi, nhắn tin truy cập internet.
  2. Động từ:

    • Gọi điện thoại di động: "cell phone" khi dùng như động từ có nghĩa gọi ai đó bằng điện thoại di động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I forgot my cell phone at home, so I couldn't call you. (Tôi quên điện thoại di độngnhà, nên tôi không thể gọi cho bạn.)
    • She uses her cell phone to check emails every morning. ( ấy dùng điện thoại di động để kiểm tra email mỗi sáng.)
  • Động từ:

    • If you need help, just cell phone me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần gọi điện thoại di động cho tôi.)
    • He cell-phoned his wife to say he would be late. (Anh ấy đã gọi điện thoại di động cho vợ để nói rằng anh ấy sẽ về muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn off one's cell phone": tắt điện thoại di động.

    • Please turn off your cell phone during the movie. (Vui lòng tắt điện thoại di động của bạn trong suốt bộ phim.)
  • "to be glued to one's cell phone": dán mắt vào điện thoại di động (chỉ việc sử dụng điện thoại quá nhiều).

    • Teenagers are often glued to their cell phones. (Thanh thiếu niên thường dán mắt vào điện thoại di động của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellphone (n): cách viết gộp lại, đồng nghĩa với "cell phone".

    • He bought a new cellphone last week. (Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại di động mới vào tuần trước.)
  • Mobile phone (n): từ đồng nghĩa phổ biến khác, đặc biệtAnh.

    • In the UK, people often say "mobile phone" instead of "cell phone". (Ở Anh, mọi người thường nói "mobile phone" thay vì "cell phone".)
Từ đồng nghĩa
  • Smartphone: điện thoại thông minh (một loại cell phone khả năng chạy ứng dụng truy cập internet).

    • Most people now own a smartphone rather than a basic cell phone. (Hầu hết mọi người bây giờ sở hữu điện thoại thông minh thay vì điện thoại di động cơ bản.)
  • Handheld: thiết bị cầm tay (thường dùng để chỉ các thiết bị di động nói chung).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cell phone in: (không phổ biến) gửi tin nhắn hoặc báo cáo qua điện thoại di động.

    • Please cell phone in your attendance by 9 AM. (Vui lòng báo danh qua điện thoại di động trước 9 giờ sáng.)
  • Cell phone out: (không phổ biến) gọi điện thoại di động để liên lạc.

    • I'll cell phone out to the team for an update. (Tôi sẽ gọi điện thoại di động cho đội để cập nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on one's cell phone: đang nghe hoặc gọi điện thoại di động.

    • She was on her cell phone during the entire meeting. ( ấy đã nghe điện thoại di động suốt buổi họp.)
  • To lose one's cell phone: mất điện thoại di động (thường do vô ý).

    • I lost my cell phone at the park yesterday. (Tôi đã mất điện thoại di độngcông viên hôm qua.)
cell phone
A woman uses her cell phone to make a call.