cellar-plate
/'seləpleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nắp hầm than: Một tấm ván hoặc tấm kim loại dùng để đậy, che phủ miệng hầm chứa than, thường nằm trên vỉa hè hoặc mặt đất bên ngoài tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The delivery man tripped over the loose cellar-plate. (Người giao hàng bị vấp phải tấm nắp hầm than bị lỏng.)
- They lifted the heavy iron cellar-plate to access the coal supply. (Họ nhấc tấm nắp hầm than bằng sắt nặng lên để lấy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secure the cellar-plate": cố định, khóa chặt nắp hầm than.
- After taking the coal, remember to secure the cellar-plate for safety. (Sau khi lấy than, nhớ cố định nắp hầm than để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellar door (n): Cửa hầm, thường dẫn xuống một không gian chứa đồ dưới lòng đất.
- Manhole cover (n): Nắp cống, một khái niệm tương tự nhưng thường dùng cho hệ thống thoát nước hoặc đường ống ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Coal hatch cover: Nắp cửa hầm than.
- Basement access cover: Nắp che lối vào tầng hầm.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các tòa nhà cũ, nơi than được lưu trữ trong hầm để sưởi ấm. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít phổ biến.