cellular respiration

cellular respiration

A student learns about cellular respiration in biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Hô hấp tế bào: "Cellular respiration" quá trình chuyển hóa năng lượng xảy ra bên trong tế bào của sinh vật sống. Trong quá trình này, các phân tử hữu cơ (như glucose) được phân giải để giải phóng năng lượng dưới dạng ATP (adenosine triphosphate), đồng thời tạo ra carbon dioxide nước làm sản phẩm phụ. Quá trình này cần oxy (hô hấp hiếu khí) hoặc có thể diễn ra không cần oxy (hô hấp kỵ khí).

dụ sử dụng
  • (Hô hấp tế bào cần thiết cho mọi sinh vật sống để sản xuất năng lượng.)
  • (Trong quá trình hô hấp tế bào, glucose được phân giải thành carbon dioxide nước.)
  • (Thực vật trải qua hô hấp tế bào vào ban đêm để giải phóng năng lượng tích trữ trong quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aerobic cellular respiration": hô hấp tế bào hiếu khí, cần oxy.

    • Aerobic cellular respiration produces more ATP than anaerobic respiration. (Hô hấp tế bào hiếu khí sản xuất nhiều ATP hơn hô hấp kỵ khí.)
  • "Anaerobic cellular respiration": hô hấp tế bào kỵ khí, không cần oxy.

    • Yeast uses anaerobic cellular respiration to produce alcohol. (Nấm men sử dụng hô hấp tế bào kỵ khí để sản xuất rượu.)
  • "The rate of cellular respiration": tốc độ hô hấp tế bào.

    • The rate of cellular respiration increases during exercise. (Tốc độ hô hấp tế bào tăng lên khi tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiration (danh từ): hô hấp (nói chung, bao gồm cả hô hấp ngoài hô hấp tế bào).

    • Respiration involves both breathing and cellular respiration. (Hô hấp bao gồm cả thở hô hấp tế bào.)
  • Cellular (tính từ): thuộc về tế bào.

    • Cellular processes occur within the cell. (Các quá trình tế bào xảy ra bên trong tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell respiration: hô hấp tế bào (cách nói ngắn gọn).
  • Energy metabolism: chuyển hóa năng lượng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hô hấp tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "cellular respiration".