cellularity

cellularity

A microscope slide shows the high cellularity of plant tissue.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng tế bào: "cellularity" chỉ mức độ hoặc trạng thái của một , cơ quan, hoặc khối u chứa tế bào. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học y học để mô tả mật độ hoặc số lượng tế bào trong một cấu trúc nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng tế bào của khối u cao, cho thấy sự phát triển nhanh chóng.)
  • (Trong mô học, "cellularity" đề cập đến mật độ tế bào trong một mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Increased cellularity": tăng tình trạng tế bào, thường dùng để mô tả sự tăng sinh tế bào trong bệnh .
    • The biopsy showed increased cellularity in the bone marrow. (Sinh thiết cho thấy tình trạng tế bào tăng lên trong tủy xương.)
  • "Decreased cellularity": giảm tình trạng tế bào, thường chỉ sự thoái hóa hoặc mất tế bào.
    • Decreased cellularity in the brain tissue is associated with aging. (Giảm tình trạng tế bào trong não liên quan đến lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellular (tính từ): thuộc về tế bào.
    • Cellular structure is fundamental to all living organisms. (Cấu trúc tế bào nền tảng của mọi sinh vật sống.)
  • Cell (danh từ): tế bào.
    • A single cell can divide to form a multicellular organism. (Một tế bào đơn lẻ có thể phân chia để tạo thành một sinh vật đa bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell density: mật độ tế bào (thường dùng trong bối cảnh mô học).
  • Cellular composition: thành phần tế bào (chỉ sự hiện diện phân bố của tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cellularity", đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to assess" (đánh giá) hoặc "to measure" (đo lường) với "cellularity".
    • Doctors assess cellularity to diagnose certain diseases. (Bác sĩ đánh giá tình trạng tế bào để chẩn đoán một số bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "cellularity", đây thuật ngữ kỹ thuật.