cellulose ester
A scientist examines a cellulose ester sample under bright laboratory lights.
- Danh từ:
- Este của cellulose: "cellulose ester" là một hợp chất hóa học được tạo thành khi cellulose (một loại polysaccharide có trong thành tế bào thực vật) phản ứng với một axit, dẫn đến việc thay thế các nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử cellulose bằng các nhóm este. Quá trình này tạo ra các vật liệu có tính chất khác biệt so với cellulose gốc.
- (Este cellulose thường được sử dụng trong sản xuất nhựa và màng mỏng.)
- (Các tính chất của este cellulose có thể được thay đổi bằng cách chọn các axit khác nhau cho quá trình este hóa.)
"cellulose ester derivative": dẫn xuất của este cellulose, thường được dùng để chỉ các sản phẩm biến tính từ este cellulose.
- Cellulose ester derivatives are widely applied in coatings and adhesives. (Các dẫn xuất của este cellulose được ứng dụng rộng rãi trong lớp phủ và chất kết dính.)
"cellulose ester film": màng mỏng làm từ este cellulose, thường dùng trong bao bì hoặc ngành điện ảnh.
- Cellulose ester film is preferred for its transparency and flexibility. (Màng este cellulose được ưa chuộng vì độ trong suốt và tính linh hoạt của nó.)
Cellulose acetate (n): este cellulose với axit axetic, một loại phổ biến nhất của este cellulose.
- Cellulose acetate is used to make photographic film and cigarette filters. (Cellulose acetate được dùng để làm phim ảnh và đầu lọc thuốc lá.)
Cellulose nitrate (n): este cellulose với axit nitric, còn gọi là nitrocellulose, dùng trong thuốc súng không khói và sơn móng tay.
- Cellulose nitrate was historically used as an explosive. (Cellulose nitrate từng được dùng làm chất nổ.)
- Esterified cellulose: cellulose đã được este hóa, chỉ cùng một loại hợp chất.
- Cellulose derivative: dẫn xuất của cellulose (thường bao gồm cả este và ether).
Esterification of cellulose: quá trình este hóa cellulose để tạo ra este cellulose.
- The esterification of cellulose requires an acid catalyst. (Quá trình este hóa cellulose cần một chất xúc tác axit.)
Hydrolysis of cellulose ester: quá trình thủy phân este cellulose, phá vỡ liên kết este để thu hồi cellulose.
- Hydrolysis of cellulose ester can be used to recycle cellulose materials. (Quá trình thủy phân este cellulose có thể được dùng để tái chế các vật liệu cellulose.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cellulose ester" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)