cellulose triacetate

cellulose triacetate

A scientist holds a strip of cellulose triacetate film up to the light.

Định nghĩa

cellulose triacetate một danh từ chỉ một loại cellulose acetate đặc tính cháy chậm tương đối, được sử dụng làm vật liệu thay thế celluloid trong sản xuất phim điện ảnh.

dụ sử dụng
  • (Cellulose triacetate thường được dùng cho phim điện ảnh ít cháy hơn celluloid.)
  • (Việc bảo quản các cuộn phim cellulose triacetate đòi hỏi điều kiện lưu trữ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellulose triacetate base": nền phim làm từ cellulose triacetate, thường được nhắc đến trong kỹ thuật bảo tồn phim.

    • Many archival films use a cellulose triacetate base. (Nhiều phim lưu trữ sử dụng nền làm từ cellulose triacetate.)
  • "Cellulose triacetate film": phim được chế tạo từ chất liệu này, đặc biệt trong lĩnh vực nhiếp ảnh điện ảnh.

    • Cellulose triacetate film replaced nitrate film in the mid-20th century. (Phim cellulose triacetate đã thay thế phim nitrate vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose acetate (danh từ): nhóm chất tổng quát hơn, bao gồm cellulose triacetate các dạng khác.
  • Celluloid (danh từ): loại nhựa , dễ cháy, từng được dùng cho phim trước cellulose triacetate.
Từ đồng nghĩa
  • Triacetate (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngành công nghiệp phim.
    • Triacetate is a safer alternative to nitrate for film stock. (Triacetate lựa chọn an toàn hơn so với nitrate cho phim nhựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cellulose triacetate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cellulose triacetate".