cellulosic

cellulosic

A scientist holds a clear cellulosic film up to the light.

Định nghĩa

Tính từ (adjective): - Thuộc về hoặc liên quan đến cellulose: "cellulosic" mô tả các vật liệu, chất liệu hoặc sản phẩm nguồn gốc từ cellulosemột hợp chất hữu cơ trong thành tế bào thực vật, thường được dùng để sản xuất giấy, sợi dệt, nhựa sinh học hoặc nhiên liệu sinh học. - Được làm từ cellulose hoặc dẫn xuất của cellulose: Trong ngành công nghiệp, "cellulosic" thường chỉ các loại nhựa, màng mỏng hoặc sợi được chế tạo từ cellulose ( dụ: cellophane, rayon).

dụ sử dụng
  • (Các vật liệu cellulosic thường được dùng trong sản xuất nhựa phân hủy sinh học.)
  • (Nhà máy xử lý các sợi cellulosic để làm vải dệt thân thiện với môi trường.)
  • (Ethanol cellulosic một loại nhiên liệu sinh học nguồn gốc từ sinh khối thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cellulosic biomass": sinh khối chứa cellulose (thường dùng để sản xuất năng lượng tái tạo).
    • Researchers are exploring ways to convert cellulosic biomass into renewable fuels. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá cách chuyển đổi sinh khối cellulosic thành nhiên liệu tái tạo.)
  • "cellulosic polymer": polyme cellulose (một dạng nhựa sinh học).
    • Cellulosic polymers are used in food packaging due to their transparency and strength. (Polyme cellulosic được dùng trong bao bì thực phẩm nhờ độ trong suốt độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose (danh từ): chất thực vật, thành phần chính của tế bào thực vật.
    • Cotton is almost pure cellulose. (Bông gần nhưcellulose nguyên chất.)
  • Cellulosic acid (danh từ): axit cellulosic (một dẫn xuất của cellulose).
  • Cellulosic plastic (danh từ): nhựa cellulosic (nhựa làm từ cellulose, như cellophane).
  • Non-cellulosic (tính từ): không chứa cellulose.
    • Synthetic fibers are non-cellulosic. (Sợi tổng hợp không phải cellulosic.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellulose-based: nguồn gốc từ cellulose.
  • Derived from cellulose: được chiết xuất từ cellulose.
  • Plant-based: nguồn gốc thực vật (trong ngữ cảnh vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cellulosic". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ: - Derive from: nguồn gốc từ. - Cellulosic materials are derived from plant cell walls. (Vật liệu cellulosic nguồn gốc từ thành tế bào thực vật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "cellulosic". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp.