cembra nut
Định nghĩa
Danh từ: Hạt của cây thông Thụy Sĩ (Pinus cembra), còn được gọi là hạt thông Thụy Sĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt cembra thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống của Thụy Sĩ.)
- (Hạt cembra có hương vị béo ngậy, giống như hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cembra nut oil": dầu chiết xuất từ hạt cembra, được dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.
- Cembra nut oil is prized for its delicate taste and health benefits. (Dầu hạt cembra được ưa chuộng vì hương vị tinh tế và lợi ích sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Cembra pine (n): cây thông Thụy Sĩ, loài cây cho ra hạt cembra.
- The cembra pine grows at high altitudes in the Alps. (Cây thông cembra mọc ở độ cao lớn trong dãy Alps.)
Từ đồng nghĩa
- Swiss pine nut: hạt thông Thụy Sĩ.
- Pine nut: hạt thông (nói chung, nhưng thường dùng để chỉ hạt cembra trong bối cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan cụ thể đến "cembra nut". Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ mô tả: - "Rare as a cembra nut": hiếm như hạt cembra (ám chỉ sự quý hiếm). - Finding that book is as rare as a cembra nut. (Tìm được cuốn sách đó hiếm như hạt cembra.)